Nghĩa của từ "working condition" trong tiếng Việt
"working condition" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
working condition
US /ˈwɝː.kɪŋ kənˈdɪʃ.ən/
UK /ˈwɜː.kɪŋ kənˈdɪʃ.ən/
Danh từ
1.
điều kiện làm việc
the environment and circumstances in which an employee works, including physical environment, health and safety, and terms of employment
Ví dụ:
•
The factory workers went on strike to demand better working conditions.
Các công nhân nhà máy đã đình công để yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.
•
Flexible hours are an important part of the working conditions at this company.
Giờ giấc linh hoạt là một phần quan trọng trong điều kiện làm việc tại công ty này.
2.
tình trạng hoạt động, trạng thái vận hành
the state of a machine or system being functional and ready for use
Ví dụ:
•
The old car is still in good working condition.
Chiếc xe cũ vẫn còn trong tình trạng hoạt động tốt.
•
Please ensure the equipment is in working condition before the presentation.
Vui lòng đảm bảo thiết bị ở tình trạng hoạt động trước khi thuyết trình.